拉普蘭

lā pǔ lán lạp phổ lan

Hán Việt: lạp phổ lan · Pinyin: lā pǔ lán

Tổng quan

Lapland (Bắc Âu)

Cấu tạo: (lạp) + (phổ) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lapland (Bắc Âu)

Eng

  • CC-CEDICT Lapland (northern Europe)
  • Cihui Lapland (northern Europe)