拉曲線 lā qū xiàn · lạp khúc tuyến Hán Việt: lạp khúc tuyến · Pinyin: lā qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinlā qū xiànHán Việtlạp khúc tuyếnCấu tạo拉 + 曲 + 線 · lạp + khúc + tuyến nghĩa thành phần: lạp + khúc + tuyến