拉曳器 lạp duệ khí Hán Việt: lạp duệ khí Tổng quan cãi cọ; cãi nhau Cấu tạo: 拉 (lạp) + 曳 (duệ) + 器 (khí)Hán Việtlạp duệ khíCấu tạo拉 + 曳 + 器 · lạp + duệ + khí nghĩa thành phần: lạp + duệ + khí Nghĩa ViệtCihui cãi cọ; cãi nhau