拉桿箱

lā gǎn xiāng lạp can tương

Hán Việt: lạp can tương · Pinyin: lā gǎn xiāng

Tổng quan

rolling suitcase

Cấu tạo: (lạp) + (can) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT rolling suitcase
  • Cihui rolling suitcase