拉條機 lā tiáo jī · lạp điều ki Hán Việt: lạp điều ki · Pinyin: lā tiáo jī Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 條 (điều) + 機 (ki)Pinyinlā tiáo jīHán Việtlạp điều kiCấu tạo拉 + 條 + 機 · lạp + điều + ki nghĩa thành phần: lạp + điều + ki