拉桿子 lā gǎn zi · lạp can tử Hán Việt: lạp can tử · Pinyin: lā gǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 桿 (can) + 子 (tử)Pinyinlā gǎn ziHán Việtlạp can tửCấu tạo拉 + 桿 + 子 · lạp + can + tử nghĩa thành phần: lạp + can + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聚合眾匪成夥。如:「拉桿子搶劫,自古以來沒有不判重罪的。」