拉模板 lạp mô bản Hán Việt: lạp mô bản Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 模 (mô) + 板 (bản)Hán Việtlạp mô bảnCấu tạo拉 + 模 + 板 · lạp + mô + bản nghĩa thành phần: lạp + mô + bản Nghĩa EngCihui drawplate