拉氏算符 lạp thị toán phù Hán Việt: lạp thị toán phù Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 氏 (thị) + 算 (toán) + 符 (phù)Hán Việtlạp thị toán phùCấu tạo拉 + 氏 + 算 + 符 · lạp + thị + toán + phù nghĩa thành phần: lạp + thị + toán + phù Nghĩa EngCihui Lagrangian