拉活兒 lā huó er · lạp hoạt nhi Hán Việt: lạp hoạt nhi · Pinyin: lā huó er Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinlā huó erHán Việtlạp hoạt nhiCấu tạo拉 + 活 + 兒 · lạp + hoạt + nhi nghĩa thành phần: lạp + hoạt + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (出租车、货车等)载运乘客或货物:出租车在机场外排队~;揽活儿:他帮我们公司拉了不少活儿。