拉火繩 lā huǒ shéng · lạp hỏa thằng Hán Việt: lạp hỏa thằng · Pinyin: lā huǒ shéng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 火 (hỏa) + 繩 (thằng)Pinyinlā huǒ shéngHán Việtlạp hỏa thằngCấu tạo拉 + 火 + 繩 · lạp + hỏa + thằng nghĩa thành phần: lạp + hỏa + thằng Nghĩa EngCihui 拉火繩 āhuǒshéng n. <mil.> lanyard M:²gēn