拉特諾 lā tè nuò · lạp đặc nặc Hán Việt: lạp đặc nặc · Pinyin: lā tè nuò Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 諾 (nặc)Pinyinlā tè nuòHán Việtlạp đặc nặcCấu tạo拉 + 特 + 諾 · lạp + đặc + nặc nghĩa thành phần: lạp + đặc + nặc