拉登語 lā dēng yǔ · lạp đăng ngữ Hán Việt: lạp đăng ngữ · Pinyin: lā dēng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 登 (đăng) + 語 (ngữ)Pinyinlā dēng yǔHán Việtlạp đăng ngữCấu tạo拉 + 登 + 語 · lạp + đăng + ngữ nghĩa thành phần: lạp + đăng + ngữ