拉皮子

lạp bì tử

Hán Việt: lạp bì tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bì) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉皮子 ā pízi v.o. <coll.> be thick-skinned