拉皮條

lā pí tiáo lạp bì điều

Hán Việt: lạp bì điều · Pinyin: lā pí tiáo

Tổng quan

môi giới mại dâm | làm tú ông

Cấu tạo: (lạp) + (bì) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi giới mại dâm | làm tú ông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从中牵线,拉拢男女搞不正当关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 撮合男女发生不正当的关系。

Eng

  • CC-CEDICT to procure|to act as pimp
  • Cihui to procure; to act as pimp