拉蓋爾

lā gài ěr lạp cái nhĩ

Hán Việt: lạp cái nhĩ · Pinyin: lā gài ěr

Tổng quan

Laguerre (tên) | Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp

Cấu tạo: (lạp) + (cái) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Laguerre (tên) | Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp

Eng

  • CC-CEDICT Laguerre (name)|Edmond Laguerre (1834-1886), French mathematician
  • Cihui Laguerre (name); Edmond Laguerre (1834-1886), French mathematician