拉直者 lā zhí zhě · lạp trực giả Hán Việt: lạp trực giả · Pinyin: lā zhí zhě Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 直 (trực) + 者 (giả)Pinyinlā zhí zhěHán Việtlạp trực giảCấu tạo拉 + 直 + 者 · lạp + trực + giả nghĩa thành phần: lạp + trực + giả