拉矯率 lā jiǎo shuài · lạp kiểu suất Hán Việt: lạp kiểu suất · Pinyin: lā jiǎo shuài Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 矯 (kiểu) + 率 (suất)Pinyinlā jiǎo shuàiHán Việtlạp kiểu suấtCấu tạo拉 + 矯 + 率 · lạp + kiểu + suất nghĩa thành phần: lạp + kiểu + suất