拉石茂山 lạp thạch mậu san Hán Việt: lạp thạch mậu san Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 石 (thạch) + 茂 (mậu) + 山 (san)Hán Việtlạp thạch mậu sanCấu tạo拉 + 石 + 茂 + 山 · lạp + thạch + mậu + san nghĩa thành phần: lạp + thạch + mậu + san Nghĩa EngCihui rushmore