拉硬屎

lā yìng shǐ lạp ngạnh thỉ

Hán Việt: lạp ngạnh thỉ · Pinyin: lā yìng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (ngạnh) + (thỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.倔強。《紅樓夢》第六回:「如今自然是你們拉硬屎,不肯去親近他,故疏遠起來。」也作「拉硬弓」。 2.食言,說話不算數。如:「答應人家的事就要做到,不能拉硬屎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻硬装清高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻硬装清高。