拉硬弓

lạp ngạnh cung

Hán Việt: lạp ngạnh cung

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (ngạnh) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倔強。《醒世姻緣傳》第八七回:「如今這們可憐人拉拉的央及人睡覺,頭裡別要這們十分的拉著硬弓怎麼!」也作「拉硬屎」。

Eng

  • Cihui 拉硬弓 ā yìnggōng v.o. force sb. to do sth.