拉祜族

lā hù zú lạp hỗ tộc

Hán Việt: lạp hỗ tộc · Pinyin: lā hù zú

Tổng quan

dân tộc Lahu ở Vân Nam

Cấu tạo: (lạp) + (hỗ) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc Lahu ở Vân Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。主要分布於大陸地區雲南瀾滄江流域的臨滄、思茅兩地區。語言屬漢藏語系藏緬語族彞語支。以農、牧、手工業為生。家庭多行一夫一妻制。男子婚後從妻居三年,或終身入贅。信奉原始宗教,崇拜多神。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国少数民族之一,分布在云南。

Eng

  • CC-CEDICT Lahu ethnic group of Yunnan
  • Cihui Lahu ethnic group of Yunnan