拉笛兒 lạp địch nhi Hán Việt: lạp địch nhi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 笛 (địch) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp địch nhiCấu tạo拉 + 笛 + 兒 · lạp + địch + nhi nghĩa thành phần: lạp + địch + nhi Nghĩa EngCihui 拉笛兒 ādír v.o. sound the siren (of train/ship/etc.)