拉米亚 lạp mễ á Hán Việt: lạp mễ á Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 米 (mễ) + 亚 (á)Hán Việtlạp mễ áCấu tạo拉 + 米 + 亚 · lạp + mễ + á nghĩa thành phần: lạp + mễ + á Nghĩa EngCihui lamia