拉絲兒 lạp ti nhi Hán Việt: lạp ti nhi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp ti nhiCấu tạo拉 + 絲 + 兒 · lạp + ti + nhi nghĩa thành phần: lạp + ti + nhi Nghĩa EngCihui 拉絲兒 āsīr v.o. 1. make sth. thread-like (in cooking)