拉網式 lā wǎng shì · lạp võng thức Hán Việt: lạp võng thức · Pinyin: lā wǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 網 (võng) + 式 (thức)Pinyinlā wǎng shìHán Việtlạp võng thứcCấu tạo拉 + 網 + 式 · lạp + võng + thức nghĩa thành phần: lạp + võng + thức