拉线部门

lạp tuyến bộ môn

Hán Việt: lạp tuyến bộ môn

Tổng quan

(nghành dệt) con quay (để kéo sợi); búp sợi ở đầu con quay, (the distaff) đàn bà (nói chung), nữ giới; công việc của đàn bà, bên (họ) ngoại

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 線 (tuyến) + 部 (bộ) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distaff

Từ liên quan

Gần nghĩa

部门别的 · 拉线棒 · 部门的 · 拉线开关 · 拉线搭桥 · 部门主管 · 部门经理 · 部门领导