拉線開關 lạp tuyến khai quan Hán Việt: lạp tuyến khai quan Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 線 (tuyến) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtlạp tuyến khai quanCấu tạo拉 + 線 + 開 + 關 · lạp + tuyến + khai + quan nghĩa thành phần: lạp + tuyến + khai + quan Nghĩa EngCihui 拉線開關 āxiàn kāiguān n. pull-switch