拉網式 lā wǎng shì · lạp võng thức Hán Việt: lạp võng thức · Pinyin: lā wǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 網 (võng) + 式 (thức)Pinyinlā wǎng shìHán Việtlạp võng thứcCấu tạo拉 + 網 + 式 · lạp + võng + thức nghĩa thành phần: lạp + võng + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。(搜索、检查等)全面而没有遗漏的:对本区餐饮业的卫生状况进行~检查。