拉美化 lā měi huà · lạp mĩ hóa Hán Việt: lạp mĩ hóa · Pinyin: lā měi huà Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 美 (mĩ) + 化 (hóa)Pinyinlā měi huàHán Việtlạp mĩ hóaCấu tạo拉 + 美 + 化 · lạp + mĩ + hóa nghĩa thành phần: lạp + mĩ + hóa