拉肚子

lā dù zi lạp đỗ tử

Hán Việt: lạp đỗ tử · Pinyin: lā dù zi

Tổng quan

(khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Cấu tạo: (lạp) + (đỗ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腹瀉。如:「昨晚不小心喝了過期的鮮奶,弄得今天都在拉肚子。」也作「拉稀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指腹泻。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to have diarrhea
  • Cihui (coll.) to have diarrhea