拉舌頭 lā shé tou · lạp thiệt đầu Hán Việt: lạp thiệt đầu · Pinyin: lā shé tou Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Pinyinlā shé touHán Việtlạp thiệt đầuCấu tạo拉 + 舌 + 頭 · lạp + thiệt + đầu nghĩa thành phần: lạp + thiệt + đầu Nghĩa EngCihui 拉舌頭 ā shétou v.o. <coll.> gossip; slander