拉花兒 lā huā ér · lạp hoa nhi Hán Việt: lạp hoa nhi · Pinyin: lā huā ér Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Pinyinlā huā érHán Việtlạp hoa nhiCấu tạo拉 + 花 + 兒 · lạp + hoa + nhi nghĩa thành phần: lạp + hoa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种彩色纸花,可以拉成长串,多在节日、喜庆时悬挂。