拉莫管

lạp mạc quản

Hán Việt: lạp mạc quản

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 莫 (mạc) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 larmotron

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi larmotron

Eng

  • Cihui larmotron

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉莫斯 · 莫管 · 莫管闲事 · 拉莫尔进动