拉菲尔 Lāfēiěr · lạp phỉ nhĩ Hán Việt: lạp phỉ nhĩ · Pinyin: Lāfēiěr Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 菲 (phỉ) + 尔 (nhĩ)PinyinLāfēiěrHán Việtlạp phỉ nhĩCấu tạo拉 + 菲 + 尔 · lạp + phỉ + nhĩ nghĩa thành phần: lạp + phỉ + nhĩ Nghĩa EngCihui Raphael