拉菲草

lā fēi cǎo lạp phỉ thảo

Hán Việt: lạp phỉ thảo · Pinyin: lā fēi cǎo

Tổng quan

cọ raffia (từ mượn)

Cấu tạo: (lạp) + (phỉ) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọ raffia (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT raffia (loanword)
  • Cihui raffia (loanword)