拉虧空

lā kuī kōng lạp khuy không

Hán Việt: lạp khuy không · Pinyin: lā kuī kōng

Tổng quan

mắc nợ: thiếu nợ

Cấu tạo: (lạp) + (khuy) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc nợ: thiếu nợ
  • Cihui mắc nợ; thiếu nợ。欠債。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出現負債。如:「從上個月起,公司已開始拉虧空了。」

Eng

  • Cihui 拉虧空 ā kuīkōng v.o. borrow money