拉諾辛 lạp nặc tân Hán Việt: lạp nặc tân Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 諾 (nặc) + 辛 (tân)Hán Việtlạp nặc tânCấu tạo拉 + 諾 + 辛 · lạp + nặc + tân nghĩa thành phần: lạp + nặc + tân Nghĩa EngCihui lanoxin