拉赫蒂

lā hè dìlạp hách đế

Hán Việt: lạp hách đế · Pinyin: lā hè dì

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 赫 (hách) + 蒂 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lahti

Đức

  • Handedict Lahti (Stadt in Finnland)