拉近胡 lạp cận hồ Hán Việt: lạp cận hồ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 近 (cận) + 胡 (hồ)Hán Việtlạp cận hồCấu tạo拉 + 近 + 胡 · lạp + cận + hồ nghĩa thành phần: lạp + cận + hồ