拉郎配 lā láng pèi · lạp lang phối Hán Việt: lạp lang phối · Pinyin: lā láng pèi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 郎 (lang) + 配 (phối)Pinyinlā láng pèiHán Việtlạp lang phốiCấu tạo拉 + 郎 + 配 · lạp + lang + phối nghĩa thành phần: lạp + lang + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建时代为逃避家中未婚女子被选入宫中,仓促找男子跟她成亲。比喻不顾实际,强行使双方联合或合并。