拉里拉雜 lạp lí lạp tạp Hán Việt: lạp lí lạp tạp Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 里 (lí) + 拉 (lạp) + 雜 (tạp)Hán Việtlạp lí lạp tạpCấu tạo拉 + 里 + 拉 + 雜 · lạp + lí + lạp + tạp nghĩa thành phần: lạp + lí + lạp + tạp Nghĩa EngCihui 拉里拉雜 ālilāzā s.v. rambling