拉鋸地帶

lạp cứ địa đái

Hán Việt: lạp cứ địa đái

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (cứ) + (địa) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉鋸地帶 ājù dìdài n. scene of a seesaw battle