拉鎖兒

lạp tỏa nhi

Hán Việt: lạp tỏa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tỏa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拉鎖兒 āsuǒr ►See lāsuǒ