拉鎖子

lā suǒ zi lạp tỏa tử

Hán Việt: lạp tỏa tử · Pinyin: lā suǒ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tỏa) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刺繡時,先將絲線編成環環相扣的結子,再以此繡成各種圖案。《紅樓夢》第九二回:「什麼札花兒咧、拉鎖子,我雖弄不好,卻也學著會做幾針兒。」