拉链儿

lạp luyện nhi

Hán Việt: lạp luyện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 鍊 (luyện) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây kéo
  • Biên soạn ►See ¹lāliàn

Eng

  • Cihui 拉鏈兒 āliànr ►See ¹lāliàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉链袋 · 拉链 · 拉链式的 · 拉链工程