拉鍊兒 lạp luyện nhi Hán Việt: lạp luyện nhi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 鍊 (luyện) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp luyện nhiCấu tạo拉 + 鍊 + 兒 · lạp + luyện + nhi nghĩa thành phần: lạp + luyện + nhi Nghĩa EngCihui 拉鏈兒 āliànr ►See ¹lāliàn