拉鎖子

lā suǒ zi lạp tỏa tử

Hán Việt: lạp tỏa tử · Pinyin: lā suǒ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tỏa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺绣的一种技术。先将线编成锁链式的结子,然后把它组成各种图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺绣的一种技术。先将线编成锁链式的结子,然后把它组成各种图案。