拉長兒 lạp trường nhi Hán Việt: lạp trường nhi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 長 (trường) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp trường nhiCấu tạo拉 + 長 + 兒 · lạp + trường + nhi nghĩa thành phần: lạp + trường + nhi Nghĩa EngCihui 拉長兒 āchángr v.o. <coll.> chat; talk