拉長的 lācháng de · lạp trường đích Hán Việt: lạp trường đích · Pinyin: lācháng de Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 長 (trường) + 的 (đích)Pinyinlācháng deHán Việtlạp trường đíchCấu tạo拉 + 長 + 的 · lạp + trường + đích nghĩa thành phần: lạp + trường + đích Nghĩa EngCihui elongated