拉長線
lạp trường tuyến
Hán Việt: lạp trường tuyến · Pinyin: lā cháng xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻想得很远,为以后要达到的目的预告做好准备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻作长远的安排。
Eng
- Cihui 拉長線 ā chángxiàn v.o. leave sth. for future decision