拉長臉

lā cháng liǎn lạp trường kiểm

Hán Việt: lạp trường kiểm · Pinyin: lā cháng liǎn

Tổng quan

kéo mặt dài ra | nhăn nhó

Cấu tạo: (lạp) + (trường) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo mặt dài ra | nhăn nhó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不高興的樣子。如:「你老是拉長臉,怎麼交得到朋友呢?」

Eng

  • CC-CEDICT to pull a long face|to scowl
  • Cihui to pull a long face; to scowl